Phẳng hơn, nhẹ hơn
Lõi nhôm gợn sóng giúp tấm phẳng và nhẹ hơn tấm composite thông thường.
Tấm nhôm lõi gợn sóng (corrugated) — phẳng và nhẹ hơn tấm composite thông thường, vẫn dễ gia công. Dày 4 / 6mm, dùng cho mặt dựng, nội thất, tàu hỏa và tàu biển.
Nhẹ và phẳng như tấm tổ ong nhưng gia công dễ như tấm composite; keo giữ bám dính khi rung và đổi nhiệt liên tục.
Minh họa cấu trúc sandwich giống trang sản phẩm chính hãng — di chuột để xem từng lớp.
Lõi nhôm gợn sóng giúp tấm phẳng và nhẹ hơn tấm composite thông thường.
Nhẹ như tấm tổ ong nhưng vẫn gia công dễ như tấm composite thường.
Keo giữ bám dính khi rung và đổi nhiệt liên tục — dùng cả cho tàu hỏa, tàu biển.
Tấm nhôm lõi gợn sóng (corrugated) — phẳng và nhẹ hơn tấm composite thông thường, vẫn dễ gia công. Dày 4 / 6mm, dùng cho mặt dựng, nội thất, tàu hỏa và tàu biển.
Nhẹ và phẳng như tấm tổ ong nhưng gia công dễ như tấm composite; keo giữ bám dính khi rung và đổi nhiệt liên tục.
EMBOTECKS® dùng lõi nhôm gợn sóng (corrugated) đặt giữa hai lớp nhôm 0.5mm, giúp tấm phẳng và nhẹ hơn tấm composite thông thường. Sản xuất trên dây chuyền liên tục nên chất lượng đồng đều; keo dạng màng Hongseong tự phát triển giữ bám dính tốt cả trong môi trường rung động và thay đổi nhiệt độ thường xuyên.
Sản phẩm có độ nhẹ và độ phẳng của tấm tổ ong nhưng vẫn dễ gia công như tấm composite, được dùng cho vật liệu ốp công trình, nội thất tàu biển, nội thất toa tàu hỏa và ngành điện tử.
| Lớp | Mô tả |
|---|---|
| Màng bảo vệ | Bảo vệ bề mặt; khi lắp đặt cần theo chiều mũi tên in trên màng. |
| Nhôm mặt trước | Nhôm 0.5mm sơn PVDF, đa dạng màu và hoa văn. |
| Lõi nhôm gợn sóng | Lõi kết cấu dạng sóng giúp tấm phẳng và nhẹ hơn. |
| Keo dán | Keo dạng màng Hongseong tự phát triển, bám dính đều và bền. |
| Nhôm mặt sau | Nhôm 0.5mm mill finish; có thể phủ service coating. |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cấu tạo | AL (0.5 ~ 0.8mm) + lõi nhôm gợn sóng + AL (0.5 ~ 0.8mm) |
| Độ dày | 4mm / 6mm (4 ~ 6.6mm) |
| Chiều rộng | 1.020 / 1.250mm (khổ khác theo đơn) |
| Chiều dài | 2.800 ~ 5.000mm |
| Bề mặt | PVDF, anodize, inox (STS) |
Nội thất toa tàu KTX (Hàn Quốc), trần và vách toa tàu điện, vách tàu biển và công trình kiến trúc.
| Nhóm màu | Mã màu |
|---|---|
| Metallic | HS-110MT Metallic White · HS-217MT Champagne · HS-211MT Silver · HS-355MT Turquoise · HS-285MT Medium Bronze · HS-311MT Exotic Silver · HS-353MT Jade · HS-327MT Gold · HS-411MT Bright Silver · HS-710MT Wine Red · HS-275MT Copper Penny · HS-511MT Gray Silver |
| Màu trơn (Solid) | HS-114 White · HS-123 Yellow · HS-170 Red · HS-111 Bone White · HS-122 Ivory · HS-165 Orange · HS-112 Ascot White · HS-134 Raw Gray · HS-157 Light Blue · HS-116 Concert White · HS-124 Sea Wolf · HS-148 Emerald Green · HS-132 Dove Gray · HS-136 Fashion Gray · HS-158 Signal Blue · HS-137 Dark Gray · HS-199 Black · HS-185 Rustic Bronze |
| Màu đặc biệt | HS-039SP Granite · HS-015SP Chameleon · HS-017SP Anodizing · HS-033SP Dark Brown · HS-037SP Wood |
Màu theo yêu cầu: vui lòng liên hệ WEMAT.